market value
Định nghĩa
Danh từ: Giá thị trường (market value) là mức giá mà người mua và người bán sẵn sàng giao dịch một mặt hàng hoặc tài sản trên một thị trường mở, cạnh tranh và minh bạch. Giá này được xác định bởi cung và cầu tại một thời điểm nhất định, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc biệt như ép buộc hay quan hệ cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Giá thị trường của căn nhà được ước tính là 300.000 đô la.)
- (Do nhu cầu cao, giá thị trường của vàng đã tăng đáng kể.)
- (Các nhà đầu tư thường xem xét giá thị trường của một công ty trước khi mua cổ phiếu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fair market value": giá thị trường hợp lý, thường được dùng trong bối cảnh thuế hoặc định giá tài sản, ám chỉ mức giá mà người mua và người bán tự nguyện thỏa thuận trong điều kiện bình thường.
- The court determined the fair market value of the antique vase. (Tòa án đã xác định giá thị trường hợp lý của chiếc bình cổ.)
"Book value vs. market value": giá trị sổ sách so với giá thị trường. Đây là sự so sánh giữa giá trị ghi trong sổ kế toán và giá thực tế trên thị trường.
- The company's book value is lower than its market value because of strong brand recognition. (Giá trị sổ sách của công ty thấp hơn giá thị trường vì thương hiệu được công nhận mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Market price (danh từ): giá thị trường, đồng nghĩa với "market value", thường dùng trong giao dịch hàng hóa hàng ngày.
- The market price of vegetables fluctuates with the season. (Giá thị trường của rau củ dao động theo mùa.)
- Market capitalization (danh từ): vốn hóa thị trường, là tổng giá trị thị trường của cổ phiếu đang lưu hành của một công ty.
- Apple's market capitalization reached $2 trillion. (Vốn hóa thị trường của Apple đã đạt 2 nghìn tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Current value: giá trị hiện tại, ám chỉ mức giá tại thời điểm hiện tại.
- Exchange value: giá trị trao đổi, nhấn mạnh khả năng giao dịch trên thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mark up: tăng giá trị hoặc giá bán.
- The store marked up the price above the market value. (Cửa hàng đã tăng giá trên giá thị trường.)
- Price in: tính toán giá trị thị trường vào một quyết định.
- The investors priced in the market value of the new technology. (Các nhà đầu tư đã tính giá thị trường của công nghệ mới vào quyết định của họ.)
Thành ngữ liên quan
- At market value: theo giá thị trường, dùng trong các hợp đồng mua bán.
- The property will be sold at market value. (Tài sản sẽ được bán theo giá thị trường.)
- Below market value: dưới giá thị trường, thường chỉ một giao dịch có lợi cho người mua.
- They bought the car below market value because it had minor damage. (Họ đã mua chiếc xe dưới giá thị trường vì nó bị hư hỏng nhẹ.)